Kho từ › cambridge › propose

propose

B2 n 📁 cambridge IELTS
đề xuất
UK /propose/ · US /propose/
to suggest an idea or plan for others to consider.
Researchers often propose new theories to explain complex phenomena observed in nature.
→ Các nhà nghiên cứu thường đề xuất các lý thuyết mới để giải thích các hiện tượng phức tạp quan sát được trong tự nhiên.
She plans to propose a new project at the meeting.→ Cô ấy dự định đề xuất một dự án mới tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
suggestrecommend
Collocations
propose a solutionpropose a theory
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...