Kho từ › cambridge › reserved

reserved

B2 adj 📁 cambridge IELTS
bị đảo ngược
UK /ri'zə:vd/ · US /ri'zə:vd/
Not showing feelings; self-restrained or shy.
The reserved nature of the study participants made it challenging to gather comprehensive data.
→ Tính cách bị đảo ngược của những người tham gia nghiên cứu đã khiến việc thu thập dữ liệu toàn diện trở nên khó khăn.
He is a reserved person who rarely speaks.→ Anh ấy là người bị đảo ngược, hiếm khi nói chuyện.
Cấu tạo
Từ gốc 'reserve' + hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
reticentwithdrawn
Trái nghĩa
outgoingexpressive
Collocations
reserved naturereserved attitudereserved seating
Họ từ
reserve (v)reservation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong bài nói.
Thường dùng để mô tả tính cách con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...