EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › reserved
reserved
B2
adj
📁 cambridge
IELTS
bị đảo ngược
UK /ri'zə:vd/
·
US /ri'zə:vd/
Not showing feelings; self-restrained or shy.
The reserved nature of the study participants made it challenging to gather comprehensive data.
→ Tính cách bị đảo ngược của những người tham gia nghiên cứu đã khiến việc thu thập dữ liệu toàn diện trở nên khó khăn.
He is a reserved person who rarely speaks.
→ Anh ấy là người bị đảo ngược, hiếm khi nói chuyện.
Cấu tạo
Từ gốc 'reserve' + hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
reticent
withdrawn
Trái nghĩa
outgoing
expressive
Collocations
reserved nature
reserved attitude
reserved seating
Họ từ
reserve (v)
reservation (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tính cách trong bài nói.
Thường dùng để mô tả tính cách con người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...