Kho từ › cambridge › avoid

avoid

B2 n 📁 cambridge IELTS
phòng tránh
UK /ə'vɔid/ · US /ə'vɔid/
To keep away from or prevent something.
To maintain public health, it is crucial to avoid the spread of infectious diseases.
→ Để duy trì sức khỏe cộng đồng, việc phòng tránh sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng.
You should avoid junk food for better health.→ Bạn nên phòng tránh thực phẩm không tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
evadeshun
Collocations
avoid mistakesavoid conflict
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về hành động tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động phòng tránh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...