avoid
Nghĩa
Định nghĩa · To keep away from or prevent something.
“To maintain public health, it is crucial to avoid the spread of infectious diseases.”Để duy trì sức khỏe cộng đồng, việc phòng tránh sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm là rất quan trọng.
“You should avoid junk food for better health.”Bạn nên phòng tránh thực phẩm không tốt cho sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về hành động tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động phòng tránh.