Kho từ › cambridge › wish

wish

B2 n 📁 cambridge IELTS
ý muốn, mong muốn
UK /wi/ · US /wi/
A desire or hope for something.
Many individuals express a wish for greater environmental protection and sustainable development practices.
→ Nhiều cá nhân bày tỏ ý muốn về việc bảo vệ môi trường tốt hơn và thực hành phát triển bền vững.
She made a wish on her birthday.→ Cô ấy đã ước một điều vào sinh nhật của mình.
Đồng nghĩa
desirewant
Collocations
make a wishwish for somethingwish come true
Họ từ
wishing (v)wishful (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện mong muốn trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh ước mơ hoặc mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...