EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › cast new light on something
cast new light on something
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
có thêm hiểu biết
UK
·
US
to provide new understanding about something.
Recent research has cast new light on the effects of pollution on marine life and ecosystems.
→ Nghiên cứu gần đây đã có thêm hiểu biết về tác động của ô nhiễm đối với đời sống biển và hệ sinh thái.
The research aims to cast new light on ancient cultures.
→ Nghiên cứu nhằm có thêm hiểu biết về các nền văn hóa cổ đại.
Đồng nghĩa
illuminate
clarify
Collocations
cast light on a topic
cast new perspectives
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...