Kho từ › cambridge › useful

useful

B2 adj 📁 cambridge IELTS
có giá trị
UK /'ju:sful/ · US /'ju:sful/
Providing help or benefit; valuable and practical.
Understanding the principles of renewable energy can be useful for developing sustainable technologies.
→ Hiểu biết về các nguyên tắc của năng lượng tái tạo có thể có giá trị trong việc phát triển các công nghệ bền vững.
This tool is very useful for students.→ Công cụ này rất có giá trị cho sinh viên.
Cấu tạo
Từ gốc 'use' + hậu tố '-ful'.
Đồng nghĩa
beneficialhelpful
Trái nghĩa
uselessineffective
Collocations
useful informationuseful skillsuseful resources
Họ từ
use (v)usage (n)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về tính hữu ích trong bài viết.
Dùng để chỉ tính năng hoặc giá trị của vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...