Kho từ › cambridge › a great many

a great many

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
nhiều
UK · US
A large quantity of something.
A great many studies have shown the impact of deforestation on global warming and climate change.
→ Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác động của việc phá rừng đối với sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.
There are a great many options available.→ Có rất nhiều lựa chọn có sẵn.
Đồng nghĩa
numerouscountless
Collocations
a great many peoplea great many reasons
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật số lượng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh số lượng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...