EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › discover
discover
B2
n
📁 cambridge
IELTS
khám phá, biết tới
UK /dis'kʌvə/
·
US /dis'kʌvə/
To find out something new or unknown.
Scientists continue to discover new species and ecosystems that are crucial for biodiversity conservation.
→ Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những loài và hệ sinh thái mới rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.
Scientists aim to discover new planets.
→ Các nhà khoa học nhằm khám phá các hành tinh mới.
Đồng nghĩa
uncover
find
Collocations
discover new things
discover the truth
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh việc tìm ra điều mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...