Kho từ › cambridge › discover

discover

B2 n 📁 cambridge IELTS
khám phá, biết tới
UK /dis'kʌvə/ · US /dis'kʌvə/
To find out something new or unknown.
Scientists continue to discover new species and ecosystems that are crucial for biodiversity conservation.
→ Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những loài và hệ sinh thái mới rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.
Scientists aim to discover new planets.→ Các nhà khoa học nhằm khám phá các hành tinh mới.
Đồng nghĩa
uncoverfind
Collocations
discover new thingsdiscover the truth
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh việc tìm ra điều mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...