Kho từ › cambridge › shortage

shortage

B2 n 📁 cambridge IELTS
thiếu hụt
UK /'ʃɔ:tidʤ/ · US /'ʃɔ:tidʤ/
A situation where there is not enough of something.
The shortage of clean water in many regions poses serious challenges for public health and agriculture.
→ Thiếu hụt nước sạch ở nhiều khu vực gây ra những thách thức nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng và nông nghiệp.
There is a shortage of water in the region.→ Có sự thiếu hụt nước ở khu vực này.
Đồng nghĩa
lackdeficiency
Trái nghĩa
surplusabundance
Collocations
food shortagewater shortageshortage crisis
🎯 IELTS: Nói về thiếu hụt trong IELTS có thể tạo ấn tượng mạnh.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...