EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › shortage
shortage
B2
n
📁 cambridge
IELTS
thiếu hụt
UK /'ʃɔ:tidʤ/
·
US /'ʃɔ:tidʤ/
A situation where there is not enough of something.
The shortage of clean water in many regions poses serious challenges for public health and agriculture.
→ Thiếu hụt nước sạch ở nhiều khu vực gây ra những thách thức nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng và nông nghiệp.
There is a shortage of water in the region.
→ Có sự thiếu hụt nước ở khu vực này.
Đồng nghĩa
lack
deficiency
Trái nghĩa
surplus
abundance
Collocations
food shortage
water shortage
shortage crisis
🎯
IELTS:
Nói về thiếu hụt trong IELTS có thể tạo ấn tượng mạnh.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt tài nguyên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...