EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › boost
boost
B2
n
📁 cambridge
IELTS
tăng cường, thúc đẩy
UK /bu:st/
·
US /bu:st/
an increase or improvement in something.
Efforts to boost renewable energy usage are essential for reducing greenhouse gas emissions globally.
→ Những nỗ lực tăng cường việc sử dụng năng lượng tái tạo là rất cần thiết để giảm khí thải nhà kính toàn cầu.
The boost in sales was unexpected.
→ Sự tăng cường doanh số là điều bất ngờ.
Đồng nghĩa
increase
enhancement
Collocations
boost sales
boost confidence
boost performance
Họ từ
boost (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'boost' để nhấn mạnh sự cải thiện trong IELTS.
Dùng để chỉ sự gia tăng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...