Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost

/bu:st/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường, thúc đẩy n

Định nghĩa · an increase or improvement in something.

“Efforts to boost renewable energy usage are essential for reducing greenhouse gas emissions globally.”Những nỗ lực tăng cường việc sử dụng năng lượng tái tạo là rất cần thiết để giảm khí thải nhà kính toàn cầu.

“The boost in sales was unexpected.”Sự tăng cường doanh số là điều bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'boost' để nhấn mạnh sự cải thiện trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự gia tăng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...