Kho từ › cambridge › boost

boost

B2 n 📁 cambridge IELTS
tăng cường, thúc đẩy
UK /bu:st/ · US /bu:st/
an increase or improvement in something.
Efforts to boost renewable energy usage are essential for reducing greenhouse gas emissions globally.
→ Những nỗ lực tăng cường việc sử dụng năng lượng tái tạo là rất cần thiết để giảm khí thải nhà kính toàn cầu.
The boost in sales was unexpected.→ Sự tăng cường doanh số là điều bất ngờ.
Đồng nghĩa
increaseenhancement
Collocations
boost salesboost confidenceboost performance
Họ từ
boost (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'boost' để nhấn mạnh sự cải thiện trong IELTS.
Dùng để chỉ sự gia tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...