Kho từ › cambridge › locations

locations

B2 n 📁 cambridge IELTS
địa điểm
UK · US
places or areas where something happens or exists.
Identifying suitable locations for wind farms is critical to maximizing energy production efficiency.
→ Xác định các địa điểm phù hợp cho các trang trại gió là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu quả sản xuất năng lượng.
The locations of the events were carefully chosen.→ Các địa điểm của sự kiện đã được chọn lựa cẩn thận.
Đồng nghĩa
sitesplaces
Collocations
popular locationsspecific locations
🎯 IELTS: Dùng để mô tả bối cảnh trong bài nói.
Có thể là địa điểm thực tế hoặc ảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...