EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › purified water
purified water
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
nước sạch
UK
·
US
Water that has been cleaned and is safe to drink.
Purified water is essential for maintaining health and preventing waterborne diseases in communities.
→ Nước sạch là cần thiết để duy trì sức khỏe và ngăn ngừa các bệnh do nước gây ra trong cộng đồng.
We need purified water for cooking.
→ Chúng tôi cần nước sạch để nấu ăn.
Cấu tạo
Từ 'purify' + hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
clean water
filtered water
Collocations
purified water system
purified water supply
purified water bottle
🎯
IELTS:
Thảo luận về nước sạch trong các vấn đề môi trường.
Rất quan trọng cho sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...