Kho từ › cambridge › purified water

purified water

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
nước sạch
UK · US
Water that has been cleaned and is safe to drink.
Purified water is essential for maintaining health and preventing waterborne diseases in communities.
→ Nước sạch là cần thiết để duy trì sức khỏe và ngăn ngừa các bệnh do nước gây ra trong cộng đồng.
We need purified water for cooking.→ Chúng tôi cần nước sạch để nấu ăn.
Cấu tạo
Từ 'purify' + hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
clean waterfiltered water
Collocations
purified water systempurified water supplypurified water bottle
🎯 IELTS: Thảo luận về nước sạch trong các vấn đề môi trường.
Rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...