EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › importance
importance
B2
n
📁 cambridge
IELTS
sự quan trọng
UK /im'pɔ:təns/
·
US /im'pɔ:təns/
The quality of being important or significant.
The importance of biodiversity cannot be overstated, as it supports ecosystem stability and resilience.
→ Sự quan trọng của đa dạng sinh học không thể bị phóng đại, vì nó hỗ trợ sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái.
Education plays a vital importance in society.
→ Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
significance
value
Trái nghĩa
insignificance
Collocations
importance of education
importance of health
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh điểm quan trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...