Kho từ › cambridge › importance

importance

B2 n 📁 cambridge IELTS
sự quan trọng
UK /im'pɔ:təns/ · US /im'pɔ:təns/
The quality of being important or significant.
The importance of biodiversity cannot be overstated, as it supports ecosystem stability and resilience.
→ Sự quan trọng của đa dạng sinh học không thể bị phóng đại, vì nó hỗ trợ sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái.
Education plays a vital importance in society.→ Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩa
significancevalue
Trái nghĩa
insignificance
Collocations
importance of educationimportance of health
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điểm quan trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...