Kho từ › cambridge › relate

relate

B2 n 📁 cambridge IELTS
liên quan
UK /ri'leit/ · US /ri'leit/
To show a connection or relationship.
Researchers aim to relate climate change effects to economic impacts on vulnerable populations worldwide.
→ Các nhà nghiên cứu nhằm liên quan các tác động của biến đổi khí hậu đến ảnh hưởng kinh tế đối với các cộng đồng dễ bị tổn thương trên toàn cầu.
These two topics relate closely to each other.→ Hai chủ đề này liên quan chặt chẽ với nhau.
Đồng nghĩa
connectlink
Collocations
relate torelate closelyrelate directly
Họ từ
relation (n)relative (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện mối liên hệ trong IELTS.
Dùng để mô tả sự liên kết giữa các khái niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...