EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › afraid
afraid
B2
n
📁 cambridge
IELTS
sợ hãi
UK /ə'freid/
·
US /ə'freid/
Feeling fear or anxiety about something.
Many people are afraid of climate change, fearing its potential to disrupt their lives and communities.
→ Nhiều người sợ hãi về biến đổi khí hậu, lo ngại về khả năng làm gián đoạn cuộc sống và cộng đồng của họ.
She was afraid of the dark.
→ Cô ấy sợ bóng tối.
Cấu tạo
Từ gốc 'afraid' không thay đổi.
Đồng nghĩa
scared
frightened
Trái nghĩa
brave
confident
Collocations
afraid of heights
afraid to speak
afraid for someone
Họ từ
fear (n)
fearful (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài nói.
Dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...