Kho từ › cambridge › afraid

afraid

B2 n 📁 cambridge IELTS
sợ hãi
UK /ə'freid/ · US /ə'freid/
Feeling fear or anxiety about something.
Many people are afraid of climate change, fearing its potential to disrupt their lives and communities.
→ Nhiều người sợ hãi về biến đổi khí hậu, lo ngại về khả năng làm gián đoạn cuộc sống và cộng đồng của họ.
She was afraid of the dark.→ Cô ấy sợ bóng tối.
Cấu tạo
Từ gốc 'afraid' không thay đổi.
Đồng nghĩa
scaredfrightened
Trái nghĩa
braveconfident
Collocations
afraid of heightsafraid to speakafraid for someone
Họ từ
fear (n)fearful (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong bài nói.
Dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...