Kho từ › cambridge › deal with something

deal with something

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
đối mặt, giải quyết
UK · US
To manage or handle a problem.
Governments must deal with something as complex as urban pollution to ensure public health and safety.
→ Các chính phủ phải đối mặt với điều gì đó phức tạp như ô nhiễm đô thị để đảm bảo sức khỏe và an toàn cộng đồng.
We need to deal with this issue immediately.→ Chúng ta cần đối mặt với vấn đề này ngay lập tức.
Đồng nghĩa
addresstackle
Collocations
deal with challengesdeal with problems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...