Kho từ › cambridge › in a safe way

in a safe way

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
theo một cách an toàn
UK · US
Doing something in a manner that is safe.
It is crucial to learn how to handle chemicals in a safe way to prevent accidents and injuries.
→ Việc học cách xử lý hóa chất theo một cách an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn và thương tích.
Always travel in a safe way to avoid accidents.→ Luôn di chuyển theo một cách an toàn để tránh tai nạn.
Đồng nghĩa
securelysafely
Collocations
travel in a safe wayact in a safe way
🎯 IELTS: Dùng khi nói về các biện pháp an toàn.
Dùng để chỉ hành động an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...