EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › gruesome
gruesome
B2
n
📁 cambridge
IELTS
sợ hãi
UK /'gru:səm/
·
US /'gru:səm/
Very shocking or disturbing; causing horror.
The documentary presented a gruesome depiction of the consequences of industrial waste on marine life.
→ Bộ phim tài liệu đã trình bày một hình ảnh sợ hãi về hậu quả của chất thải công nghiệp đối với đời sống biển.
The movie had some gruesome scenes.
→ Bộ phim có một số cảnh rất sợ hãi.
Đồng nghĩa
horrific
ghastly
Collocations
gruesome details
gruesome crime
gruesome discovery
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả các tình huống trong IELTS.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sốc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...