Kho từ › cambridge › gruesome

gruesome

B2 n 📁 cambridge IELTS
sợ hãi
UK /'gru:səm/ · US /'gru:səm/
Very shocking or disturbing; causing horror.
The documentary presented a gruesome depiction of the consequences of industrial waste on marine life.
→ Bộ phim tài liệu đã trình bày một hình ảnh sợ hãi về hậu quả của chất thải công nghiệp đối với đời sống biển.
The movie had some gruesome scenes.→ Bộ phim có một số cảnh rất sợ hãi.
Đồng nghĩa
horrificghastly
Collocations
gruesome detailsgruesome crimegruesome discovery
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các tình huống trong IELTS.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...