Kho từ › cambridge › without factual basis

without factual basis

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
không có cơ sở thực tế
UK · US
lacking evidence or real facts to support it.
Many theories in the field of psychology are criticized for being developed without factual basis or empirical evidence.
→ Nhiều lý thuyết trong lĩnh vực tâm lý học bị chỉ trích vì được phát triển không có cơ sở thực tế hoặc bằng chứng thực nghiệm.
His claims were without factual basis.→ Những tuyên bố của anh ấy không có cơ sở thực tế.
Đồng nghĩa
unsubstantiatedgroundless
Collocations
without factual basisfactual evidencefactual information
🎯 IELTS: Sử dụng khi chỉ trích thông tin không chính xác trong IELTS.
Dùng để chỉ thông tin không có thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...