Kho từ › cambridge › sketches

sketches

B2 n 📁 cambridge IELTS
bức vẽ, bản phác thảo
UK · US
Drawings made quickly to show ideas or plans.
The artist's sketches provided a preliminary view of the architectural design before the final construction began.
→ Các bức vẽ phác thảo của nghệ sĩ cung cấp cái nhìn sơ bộ về thiết kế kiến trúc trước khi xây dựng cuối cùng bắt đầu.
He made several sketches for his painting.→ Anh ấy đã làm vài bản phác thảo cho bức tranh của mình.
Cấu tạo
Từ gốc 'sketch' không thay đổi.
Đồng nghĩa
draftsdrawings
Collocations
pencil sketchessketchbookquick sketches
Họ từ
sketch (v)sketchy (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình sáng tạo trong bài viết.
Dùng để phát thảo ý tưởng ban đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...