Kho từ › cambridge › stretch down

stretch down

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
kéo dài
UK · US
To extend or reach downwards.
The river stretches down through the valley, providing water to the surrounding ecosystems and communities.
→ Con sông kéo dài xuống thung lũng, cung cấp nước cho các hệ sinh thái và cộng đồng xung quanh.
The branches stretch down towards the ground.→ Những cành cây kéo dài xuống mặt đất.
Đồng nghĩa
extendreach
Collocations
stretch downwardsstretch down to
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hình ảnh trong bài nói.
Dùng để miêu tả sự kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...