Kho từ › cambridge › ancient people

ancient people

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
người cổ đại
UK · US
People who lived a long time ago.
The artifacts discovered at the site offer insights into the daily lives of ancient people who once inhabited the region.
→ Các hiện vật được phát hiện tại địa điểm cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày của người cổ đại từng sinh sống trong khu vực.
Ancient people built impressive structures.→ Người cổ đại đã xây dựng những công trình ấn tượng.
Đồng nghĩa
prehistoric peopleearly humans
Collocations
ancient civilizationancient artifactsancient history
🎯 IELTS: Thảo luận về người cổ đại có thể làm phong phú thêm bài viết.
Dùng để chỉ những người sống trong thời kỳ cổ đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...