Kho từ › cambridge › withstand years of drought

withstand years of drought

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
chịu được nhiều năm hạn hán
UK · US
to survive or endure many years without rain.
Certain crop varieties have been developed to withstand years of drought, ensuring food security in arid regions.
→ Một số giống cây trồng đã được phát triển để chịu được nhiều năm hạn hán, đảm bảo an ninh lương thực ở các khu vực khô cằn.
These plants can withstand years of drought.→ Những cây này có thể chịu được nhiều năm hạn hán.
Đồng nghĩa
enduresurvive
Collocations
withstand pressurewithstand challengeswithstand adversity
🎯 IELTS: Sử dụng 'withstand' để mô tả sức mạnh trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng chịu đựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...