turn into
Nghĩa
Định nghĩa · to change into something different.
“The abandoned warehouse was transformed to turn into a vibrant community center for local residents.”Nhà kho bị bỏ hoang đã được biến đổi để trở thành một trung tâm cộng đồng sôi động cho cư dân địa phương.
“The caterpillar will turn into a butterfly.”Con sâu sẽ trở thành bướm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quá trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự thay đổi.