Kho từ › cambridge › turn into

turn into

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
trở thành
UK · US
to change into something different.
The abandoned warehouse was transformed to turn into a vibrant community center for local residents.
→ Nhà kho bị bỏ hoang đã được biến đổi để trở thành một trung tâm cộng đồng sôi động cho cư dân địa phương.
The caterpillar will turn into a butterfly.→ Con sâu sẽ trở thành bướm.
Đồng nghĩa
transformbecome
Collocations
turn into a monsterturn into a success
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...