Kho từ › cambridge › herbal remedies

herbal remedies

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
thảo dư
UK · US
Natural treatments made from plants for healing.
Many cultures have relied on herbal remedies for centuries to treat common ailments and promote health.
→ Nhiều nền văn hóa đã dựa vào thảo dược trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh thông thường và thúc đẩy sức khỏe.
Many people use herbal remedies for common illnesses.→ Nhiều người sử dụng thảo dược cho các bệnh thông thường.
Cấu tạo
Từ 'herb' + hậu tố '-al' + 'remedy'.
Đồng nghĩa
natural remediesplant-based treatments
Collocations
herbal remedies for coldsherbal remedies marketherbal remedies benefits
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của thảo dược trong bài viết.
Thường được ưa chuộng trong y học cổ truyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...