EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › herbal remedies
herbal remedies
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
thảo dư
UK
·
US
Natural treatments made from plants for healing.
Many cultures have relied on herbal remedies for centuries to treat common ailments and promote health.
→ Nhiều nền văn hóa đã dựa vào thảo dược trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh thông thường và thúc đẩy sức khỏe.
Many people use herbal remedies for common illnesses.
→ Nhiều người sử dụng thảo dược cho các bệnh thông thường.
Cấu tạo
Từ 'herb' + hậu tố '-al' + 'remedy'.
Đồng nghĩa
natural remedies
plant-based treatments
Collocations
herbal remedies for colds
herbal remedies market
herbal remedies benefits
🎯
IELTS:
Thảo luận về lợi ích của thảo dược trong bài viết.
Thường được ưa chuộng trong y học cổ truyền.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...