Kho từ › cambridge › build houses

build houses

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
xây nhà, xây dựng
UK · US
To construct homes or buildings.
Innovative techniques are being explored to build houses that are more energy-efficient and environmentally friendly.
→ Các kỹ thuật đổi mới đang được khám phá để xây nhà tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường hơn.
They plan to build houses in the new area.→ Họ dự định xây nhà ở khu vực mới.
Đồng nghĩa
constructerect
Collocations
build houses quicklybuild houses sustainably
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về phát triển trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...