Kho từ › cambridge › short commands

short commands

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
mệnh lệnh ngắn gọn
UK · US
Brief instructions or orders.
In emergency situations, responders often rely on short commands to ensure quick action and coordination.
→ Trong các tình huống khẩn cấp, những người ứng cứu thường dựa vào mệnh lệnh ngắn gọn để đảm bảo hành động nhanh chóng và phối hợp.
The coach gave short commands during the game.→ Huấn luyện viên đã đưa ra những mệnh lệnh ngắn gọn trong trận đấu.
Đồng nghĩa
concise ordersbrief instructions
Collocations
short commands listgive short commandsfollow short commands
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cách giao tiếp hiệu quả trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao hoặc quân đội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...