EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › short commands
short commands
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
mệnh lệnh ngắn gọn
UK
·
US
Brief instructions or orders.
In emergency situations, responders often rely on short commands to ensure quick action and coordination.
→ Trong các tình huống khẩn cấp, những người ứng cứu thường dựa vào mệnh lệnh ngắn gọn để đảm bảo hành động nhanh chóng và phối hợp.
The coach gave short commands during the game.
→ Huấn luyện viên đã đưa ra những mệnh lệnh ngắn gọn trong trận đấu.
Đồng nghĩa
concise orders
brief instructions
Collocations
short commands list
give short commands
follow short commands
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả cách giao tiếp hiệu quả trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao hoặc quân đội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...