Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

short commands

B2 IELTS

Nghĩa

mệnh lệnh ngắn gọn n.phr

Định nghĩa · Brief instructions or orders.

“In emergency situations, responders often rely on short commands to ensure quick action and coordination.”Trong các tình huống khẩn cấp, những người ứng cứu thường dựa vào mệnh lệnh ngắn gọn để đảm bảo hành động nhanh chóng và phối hợp.

“The coach gave short commands during the game.”Huấn luyện viên đã đưa ra những mệnh lệnh ngắn gọn trong trận đấu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cách giao tiếp hiệu quả trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thể thao hoặc quân đội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...