Kho từ › cambridge › in daily life

in daily life

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
trong cuộc sống thường ngày
UK · US
in the routine or everyday activities of life.
Technology plays a crucial role in daily life, influencing how we communicate and access information.
→ Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống thường ngày, ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin.
Exercise is important in daily life.→ Tập thể dục là quan trọng trong cuộc sống thường ngày.
Đồng nghĩa
everyday liferoutine
Collocations
in daily lifedaily routinedaily activities
🎯 IELTS: Sử dụng 'daily life' để mô tả thói quen trong IELTS.
Dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...