Kho từ › cambridge › damage

damage

B2 n 📁 cambridge IELTS
làm hại
UK /'dæmidʤ/ · US /'dæmidʤ/
Harm or injury done to something or someone.
Industrial activities can cause significant damage to local ecosystems, threatening biodiversity and sustainability.
→ Các hoạt động công nghiệp có thể gây hại đáng kể cho các hệ sinh thái địa phương, đe dọa sự đa dạng sinh học và tính bền vững.
The storm caused significant damage to the buildings.→ Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho các tòa nhà.
Cấu tạo
Từ gốc 'damage' không thay đổi.
Đồng nghĩa
harmdestruction
Trái nghĩa
repairrestoration
Collocations
damage controlproperty damageirreparable damage
Họ từ
damage (v)damaging (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về môi trường.
Dùng để chỉ sự tổn thất hoặc thiệt hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...