EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › damage
damage
B2
n
📁 cambridge
IELTS
làm hại
UK /'dæmidʤ/
·
US /'dæmidʤ/
Harm or injury done to something or someone.
Industrial activities can cause significant damage to local ecosystems, threatening biodiversity and sustainability.
→ Các hoạt động công nghiệp có thể gây hại đáng kể cho các hệ sinh thái địa phương, đe dọa sự đa dạng sinh học và tính bền vững.
The storm caused significant damage to the buildings.
→ Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho các tòa nhà.
Cấu tạo
Từ gốc 'damage' không thay đổi.
Đồng nghĩa
harm
destruction
Trái nghĩa
repair
restoration
Collocations
damage control
property damage
irreparable damage
Họ từ
damage (v)
damaging (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các chủ đề về môi trường.
Dùng để chỉ sự tổn thất hoặc thiệt hại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...