EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › a major company
a major company
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
công ty lớn
UK
·
US
A large and important business organization.
A major company has announced its commitment to reducing carbon emissions by 50% by 2030.
→ Một công ty lớn đã công bố cam kết giảm khí thải carbon xuống 50% vào năm 2030.
He works for a major company in technology.
→ Anh ấy làm việc cho một công ty lớn trong lĩnh vực công nghệ.
Đồng nghĩa
large corporation
big business
Collocations
major company in the industry
major company headquarters
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nói về kinh tế trong bài viết.
Dùng để chỉ công ty lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...