Kho từ › cambridge › comply with the law

comply with the law

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
tuân thủ luật
UK · US
To follow the rules set by the law.
It is essential for all organizations to comply with the law to maintain public trust and safety.
→ Điều quan trọng là tất cả các tổ chức phải tuân thủ luật để duy trì niềm tin và an toàn của công chúng.
All citizens must comply with the law.→ Tất cả công dân phải tuân thủ luật pháp.
Đồng nghĩa
obeyadhere
Collocations
comply with regulationscomply with standards
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về trách nhiệm pháp lý.
Dùng để nhấn mạnh việc tuân thủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...