EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › sound
sound
B2
n
📁 cambridge
IELTS
tốt, có lợi
UK /saund/
·
US /saund/
A noise made by something; also means good or beneficial.
The researchers concluded that the sound management of resources is crucial for sustainable development.
→ Các nhà nghiên cứu kết luận rằng việc quản lý tài nguyên tốt là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
The sound of music is soothing.
→ Âm thanh của nhạc rất dễ chịu.
Đồng nghĩa
noise
tone
Collocations
pleasant sound
loud sound
sound quality
Họ từ
soundly (adv)
soundness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả âm thanh trong IELTS.
Có hai nghĩa: âm thanh và tốt đẹp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...