Kho từ › cambridge › sound

sound

B2 n 📁 cambridge IELTS
tốt, có lợi
UK /saund/ · US /saund/
A noise made by something; also means good or beneficial.
The researchers concluded that the sound management of resources is crucial for sustainable development.
→ Các nhà nghiên cứu kết luận rằng việc quản lý tài nguyên tốt là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
The sound of music is soothing.→ Âm thanh của nhạc rất dễ chịu.
Đồng nghĩa
noisetone
Collocations
pleasant soundloud soundsound quality
Họ từ
soundly (adv)soundness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả âm thanh trong IELTS.
Có hai nghĩa: âm thanh và tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...