EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › cover the cost
cover the cost
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
chi trả, tài trợ chi phí
UK
·
US
to pay for something or cover its expenses.
Innovative financing methods are needed to cover the cost of renewable energy projects effectively.
→ Các phương pháp tài chính đổi mới là cần thiết để chi trả chi phí cho các dự án năng lượng tái tạo một cách hiệu quả.
The company will cover the cost of the repairs.
→ Công ty sẽ chi trả chi phí sửa chữa.
Đồng nghĩa
pay for
finance
Collocations
cover the cost
cover expenses
cover charges
🎯
IELTS:
Sử dụng 'cover the cost' trong các tình huống tài chính trong IELTS.
Dùng để chỉ việc chi trả.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 4
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...