Kho từ › cambridge › cover the cost

cover the cost

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
chi trả, tài trợ chi phí
UK · US
to pay for something or cover its expenses.
Innovative financing methods are needed to cover the cost of renewable energy projects effectively.
→ Các phương pháp tài chính đổi mới là cần thiết để chi trả chi phí cho các dự án năng lượng tái tạo một cách hiệu quả.
The company will cover the cost of the repairs.→ Công ty sẽ chi trả chi phí sửa chữa.
Đồng nghĩa
pay forfinance
Collocations
cover the costcover expensescover charges
🎯 IELTS: Sử dụng 'cover the cost' trong các tình huống tài chính trong IELTS.
Dùng để chỉ việc chi trả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...