Kho từ › cambridge › A be perceived as

A be perceived as

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
được nhìn nhận như là
UK · US
To be seen or understood in a certain way.
In many cultures, renewable energy sources are perceived as essential for future sustainability.
→ Trong nhiều nền văn hóa, các nguồn năng lượng tái tạo được nhìn nhận như là cần thiết cho sự bền vững trong tương lai.
He is perceived as a leader by his peers.→ Anh ấy được nhìn nhận như một nhà lãnh đạo bởi đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
viewedregarded
Collocations
be perceived positivelybe perceived negatively
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài nói.
Dùng để chỉ cách nhìn nhận về ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...