A be perceived as
Nghĩa
Định nghĩa · To be seen or understood in a certain way.
“In many cultures, renewable energy sources are perceived as essential for future sustainability.”Trong nhiều nền văn hóa, các nguồn năng lượng tái tạo được nhìn nhận như là cần thiết cho sự bền vững trong tương lai.
“He is perceived as a leader by his peers.”Anh ấy được nhìn nhận như một nhà lãnh đạo bởi đồng nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ cách nhìn nhận về ai đó.