stupid
Nghĩa
Định nghĩa · Lacking intelligence or common sense.
“Critics argue that ignoring climate change is a stupid decision that could have dire consequences.”Các nhà phê bình lập luận rằng việc phớt lờ biến đổi khí hậu là một quyết định ngu ngốc có thể có hậu quả nghiêm trọng.
“It was a stupid mistake to ignore the warning.”Đó là một sai lầm ngu ngốc khi bỏ qua cảnh báo.
Mẹo IELTS · Tránh sử dụng từ này quá nhiều trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động hoặc quyết định không thông minh.