Kho từ › cambridge › stupid

stupid

B2 n 📁 cambridge IELTS
ngu ngốc
UK /'stju:pid/ · US /'stju:pid/
Lacking intelligence or common sense.
Critics argue that ignoring climate change is a stupid decision that could have dire consequences.
→ Các nhà phê bình lập luận rằng việc phớt lờ biến đổi khí hậu là một quyết định ngu ngốc có thể có hậu quả nghiêm trọng.
It was a stupid mistake to ignore the warning.→ Đó là một sai lầm ngu ngốc khi bỏ qua cảnh báo.
Đồng nghĩa
foolishsilly
Trái nghĩa
smartintelligent
Collocations
stupid decisionstupid questionstupid behavior
🎯 IELTS: Tránh sử dụng từ này quá nhiều trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động hoặc quyết định không thông minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...