dislodge
Nghĩa
Định nghĩa · to remove or force out from a position.
“The earthquake was powerful enough to dislodge several buildings from their foundations, causing widespread damage.”Cơn động đất đủ mạnh để đánh bại một số tòa nhà khỏi nền móng của chúng, gây ra thiệt hại rộng rãi.
“The storm could dislodge the tree from its roots.”Cơn bão có thể đánh bại cây khỏi rễ của nó.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dislodge' để mô tả sự thay đổi vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đánh bại.