Kho từ › cambridge › dislodge

dislodge

B2 n 📁 cambridge IELTS
đánh bại
UK /dis'lɔdʤ/ · US /dis'lɔdʤ/
to remove or force out from a position.
The earthquake was powerful enough to dislodge several buildings from their foundations, causing widespread damage.
→ Cơn động đất đủ mạnh để đánh bại một số tòa nhà khỏi nền móng của chúng, gây ra thiệt hại rộng rãi.
The storm could dislodge the tree from its roots.→ Cơn bão có thể đánh bại cây khỏi rễ của nó.
Đồng nghĩa
removeoust
Collocations
dislodge a persondislodge from positiondislodge an object
🎯 IELTS: Sử dụng 'dislodge' để mô tả sự thay đổi vị trí trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động đánh bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...