EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › dislodge
dislodge
B2
n
📁 cambridge
IELTS
đánh bại
UK /dis'lɔdʤ/
·
US /dis'lɔdʤ/
to remove or force out from a position.
The earthquake was powerful enough to dislodge several buildings from their foundations, causing widespread damage.
→ Cơn động đất đủ mạnh để đánh bại một số tòa nhà khỏi nền móng của chúng, gây ra thiệt hại rộng rãi.
The storm could dislodge the tree from its roots.
→ Cơn bão có thể đánh bại cây khỏi rễ của nó.
Đồng nghĩa
remove
oust
Collocations
dislodge a person
dislodge from position
dislodge an object
🎯
IELTS:
Sử dụng 'dislodge' để mô tả sự thay đổi vị trí trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động đánh bại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...