Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dislodge

/dis'lɔdʤ/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh bại n

Định nghĩa · to remove or force out from a position.

“The earthquake was powerful enough to dislodge several buildings from their foundations, causing widespread damage.”Cơn động đất đủ mạnh để đánh bại một số tòa nhà khỏi nền móng của chúng, gây ra thiệt hại rộng rãi.

“The storm could dislodge the tree from its roots.”Cơn bão có thể đánh bại cây khỏi rễ của nó.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dislodge' để mô tả sự thay đổi vị trí trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đánh bại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...