Kho từ › cambridge › deliberate

deliberate

B2 n 📁 cambridge IELTS
có chủ ý
UK /di'libərit/ · US /di'libərit/
done on purpose, not by accident.
The researchers conducted a deliberate study to assess the long-term effects of climate change on biodiversity.
→ Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu có chủ ý để đánh giá tác động lâu dài của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.
His actions were deliberate and well thought out.→ Hành động của anh ấy là có chủ ý và được suy nghĩ kỹ.
Đồng nghĩa
intentionalcalculated
Trái nghĩa
accidentalunintentional
Collocations
deliberate choicedeliberate action
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong bài viết.
Thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...