deliberate
Nghĩa
Định nghĩa · done on purpose, not by accident.
“The researchers conducted a deliberate study to assess the long-term effects of climate change on biodiversity.”Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu có chủ ý để đánh giá tác động lâu dài của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.
“His actions were deliberate and well thought out.”Hành động của anh ấy là có chủ ý và được suy nghĩ kỹ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.