Kho từ › cambridge › tombs

tombs

B2 n 📁 cambridge IELTS
hầm mộ
UK · US
Burial places for the dead, often marked by stones.
Archaeologists discovered ancient tombs that provided valuable insights into the burial practices of early civilizations.
→ Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những hầm mộ cổ đại cung cấp những hiểu biết quý giá về phong tục chôn cất của các nền văn minh sớm.
The ancient tombs are popular tourist attractions.→ Các hầm mộ cổ đại là điểm thu hút khách du lịch.
Cấu tạo
Từ gốc 'tomb' không thay đổi.
Đồng nghĩa
gravemausoleum
Collocations
royal tombsancient tombstomb raider
🎯 IELTS: Mô tả hầm mộ trong bài viết văn hóa.
Thường liên quan đến văn hóa và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...