EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › tombs
tombs
B2
n
📁 cambridge
IELTS
hầm mộ
UK
·
US
Burial places for the dead, often marked by stones.
Archaeologists discovered ancient tombs that provided valuable insights into the burial practices of early civilizations.
→ Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những hầm mộ cổ đại cung cấp những hiểu biết quý giá về phong tục chôn cất của các nền văn minh sớm.
The ancient tombs are popular tourist attractions.
→ Các hầm mộ cổ đại là điểm thu hút khách du lịch.
Cấu tạo
Từ gốc 'tomb' không thay đổi.
Đồng nghĩa
grave
mausoleum
Collocations
royal tombs
ancient tombs
tomb raider
🎯
IELTS:
Mô tả hầm mộ trong bài viết văn hóa.
Thường liên quan đến văn hóa và lịch sử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...