Kho từ › cambridge › be a challenge for

be a challenge for

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
là một thách thức
UK · US
To present a difficulty or obstacle.
Implementing sustainable practices can be a challenge for many industries facing economic pressures.
→ Việc thực hiện các thực hành bền vững là một thách thức cho nhiều ngành công nghiệp đối mặt với áp lực kinh tế.
This task will be a challenge for many students.→ Nhiệm vụ này sẽ là một thách thức cho nhiều sinh viên.
Đồng nghĩa
difficultyobstacle
Collocations
be a challenge for studentsbe a challenge for businesses
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khó khăn trong bài viết.
Dùng để chỉ thách thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...