Kho từ › cambridge › living quarters

living quarters

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
khu nhà ở
UK · US
A place where people live, such as a house or apartment.
The new research facility includes modern living quarters for scientists conducting long-term experiments.
→ Cơ sở nghiên cứu mới bao gồm khu nhà ở hiện đại cho các nhà khoa học thực hiện các thí nghiệm dài hạn.
The living quarters were spacious and comfortable.→ Khu nhà ở rộng rãi và thoải mái.
Đồng nghĩa
residencedwelling
Collocations
military living quarterstemporary living quarters
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về điều kiện sống.
Dùng để chỉ nơi ở của con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...