Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

living quarters

B2 IELTS

Nghĩa

khu nhà ở n.phr

Định nghĩa · A place where people live, such as a house or apartment.

“The new research facility includes modern living quarters for scientists conducting long-term experiments.”Cơ sở nghiên cứu mới bao gồm khu nhà ở hiện đại cho các nhà khoa học thực hiện các thí nghiệm dài hạn.

“The living quarters were spacious and comfortable.”Khu nhà ở rộng rãi và thoải mái.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về điều kiện sống.

Ghi chú · Dùng để chỉ nơi ở của con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...