Kho từ › cambridge › doors

doors

B2 n 📁 cambridge IELTS
lối vào
UK · US
An entrance or exit to a building or room.
The ancient castle had several doors that led to secret passageways used during times of war.
→ Lâu đài cổ có nhiều lối vào dẫn đến những lối đi bí mật được sử dụng trong thời kỳ chiến tranh.
She opened the door to let in fresh air.→ Cô ấy mở cửa để cho không khí trong lành vào.
Đồng nghĩa
entrancegateway
Collocations
open the doorclose the doorfront door
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả không gian trong IELTS.
Thường dùng để chỉ lối vào nhà hoặc phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...