ringe
Nghĩa
Định nghĩa · to surround or encircle something.
“The community organized a festival to ringe the park with colorful lights and decorations.”Cộng đồng đã tổ chức một lễ hội để bao vây công viên bằng những ánh đèn và trang trí đầy màu sắc.
“The army decided to ringe the enemy's base.”Quân đội quyết định bao vây căn cứ của kẻ thù.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ringe' để mô tả chiến thuật trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động bao vây.