Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ringe

B2 IELTS

Nghĩa

bao vây n

Định nghĩa · to surround or encircle something.

“The community organized a festival to ringe the park with colorful lights and decorations.”Cộng đồng đã tổ chức một lễ hội để bao vây công viên bằng những ánh đèn và trang trí đầy màu sắc.

“The army decided to ringe the enemy's base.”Quân đội quyết định bao vây căn cứ của kẻ thù.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ringe' để mô tả chiến thuật trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động bao vây.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...