Kho từ › cambridge › ringe

ringe

B2 n 📁 cambridge IELTS
bao vây
UK · US
to surround or encircle something.
The community organized a festival to ringe the park with colorful lights and decorations.
→ Cộng đồng đã tổ chức một lễ hội để bao vây công viên bằng những ánh đèn và trang trí đầy màu sắc.
The army decided to ringe the enemy's base.→ Quân đội quyết định bao vây căn cứ của kẻ thù.
Đồng nghĩa
surroundencircle
Collocations
ring the arearing the cityring the building
🎯 IELTS: Sử dụng 'ringe' để mô tả chiến thuật trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động bao vây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...