unwanted visitors
Nghĩa
Định nghĩa · guests who are not invited or welcome.
“The security system was designed to deter unwanted visitors from entering the premises after hours.”Hệ thống an ninh được thiết kế để ngăn chặn những vị khách không mời vào khu vực sau giờ làm việc.
“Unwanted visitors can disturb your peace.”Những vị khách không mời có thể làm phiền sự yên tĩnh của bạn.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình huống không mong muốn trong bài viết.
Ghi chú · Thường gây rắc rối hoặc khó chịu.