Kho từ › cambridge › unwanted visitors

unwanted visitors

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
những vị khách không mời
UK · US
guests who are not invited or welcome.
The security system was designed to deter unwanted visitors from entering the premises after hours.
→ Hệ thống an ninh được thiết kế để ngăn chặn những vị khách không mời vào khu vực sau giờ làm việc.
Unwanted visitors can disturb your peace.→ Những vị khách không mời có thể làm phiền sự yên tĩnh của bạn.
Đồng nghĩa
intruderstrespassers
Collocations
unwanted guestsunwanted attention
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình huống không mong muốn trong bài viết.
Thường gây rắc rối hoặc khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...