Kho từ › cambridge › opening

opening

B2 n 📁 cambridge IELTS
lối vào
UK /'oupniɳ/ · US /'oupniɳ/
An entrance or opening to a space or area.
The museum's grand opening attracted thousands of visitors eager to explore the new exhibits.
→ Lễ khai trương hoành tráng của bảo tàng đã thu hút hàng ngàn du khách háo hức khám phá các triển lãm mới.
The opening to the cave was hidden by bushes.→ Lối vào của hang động bị che khuất bởi bụi rậm.
Cấu tạo
Từ gốc 'open' + hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
entrancegateway
Collocations
opening ceremonygrand openingopening hours
Họ từ
open (v)opener (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự kiện trong bài viết.
Dùng để chỉ lối vào hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...