Kho từ › cambridge › valuables

valuables

B2 n 📁 cambridge IELTS
vật có giá trị
UK · US
Items that have significant worth or value.
Individuals often secure their valuables in safe deposit boxes to prevent theft and loss.
→ Các cá nhân thường bảo vệ các vật có giá trị của họ trong hộp gửi an toàn để ngăn chặn trộm cắp và mất mát.
She kept her valuables in a safe.→ Cô ấy giữ những vật có giá trị trong một cái két.
Đồng nghĩa
treasuresassets
Collocations
keep valuables safeprotect valuables
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tài sản cá nhân.
Dùng để chỉ những đồ vật quý giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...