Kho từ › cambridge › become dependent on

become dependent on

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
trở nên phụ thuộc vào
UK · US
to rely on someone or something for support.
As technology advances, society may become dependent on digital devices for everyday tasks.
→ Khi công nghệ phát triển, xã hội có thể trở nên phụ thuộc vào các thiết bị kỹ thuật số cho các nhiệm vụ hàng ngày.
Many people become dependent on technology.→ Nhiều người trở nên phụ thuộc vào công nghệ.
Đồng nghĩa
reliantaddicted
Trái nghĩa
independentself-sufficient
Collocations
become dependent on othersbecome dependent on technology
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về sự phụ thuộc trong bài viết.
Thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...