EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › become dependent on
become dependent on
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
trở nên phụ thuộc vào
UK
·
US
to rely on someone or something for support.
As technology advances, society may become dependent on digital devices for everyday tasks.
→ Khi công nghệ phát triển, xã hội có thể trở nên phụ thuộc vào các thiết bị kỹ thuật số cho các nhiệm vụ hàng ngày.
Many people become dependent on technology.
→ Nhiều người trở nên phụ thuộc vào công nghệ.
Đồng nghĩa
reliant
addicted
Trái nghĩa
independent
self-sufficient
Collocations
become dependent on others
become dependent on technology
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về sự phụ thuộc trong bài viết.
Thường mang nghĩa tiêu cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...