Kho từ › cambridge › discourage

discourage

B2 n 📁 cambridge IELTS
không khuyến khích
UK /dis'kʌridʤ/ · US /dis'kʌridʤ/
To discourage someone from doing something; to deter.
Experts discourage excessive screen time for children to promote healthier lifestyles.
→ Các chuyên gia không khuyến khích thời gian sử dụng màn hình quá mức cho trẻ em để thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn.
They tried to discourage him from quitting.→ Họ đã cố gắng không khuyến khích anh ấy bỏ cuộc.
Cấu tạo
Từ gốc 'discourage' không thay đổi.
Đồng nghĩa
deterdishearten
Trái nghĩa
encourageinspire
Collocations
discourage behaviordiscourage participationdiscourage students
🎯 IELTS: Thảo luận về sự khuyến khích trong bài viết.
Dùng để chỉ sự không khuyến khích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...