new ideas
Nghĩa
Định nghĩa · Fresh or innovative thoughts or concepts.
“The introduction of new ideas in renewable energy can lead to sustainable environmental practices.”Việc giới thiệu các ý tưởng mới trong năng lượng tái tạo có thể dẫn đến các thực hành môi trường bền vững.
“The team brainstormed new ideas for the project.”Nhóm đã động não những ý tưởng mới cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những ý tưởng sáng tạo.