Kho từ › cambridge › just as

just as

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
cũng giống như
UK · US
In the same way or manner as something else.
Just as technology advances, so too does the need for ethical considerations in its implementation.
→ Cũng giống như công nghệ tiến bộ, nhu cầu về các cân nhắc đạo đức trong việc thực hiện cũng vậy.
Just as she was leaving, it started to rain.→ Cũng giống như khi cô ấy rời đi, trời bắt đầu mưa.
Cấu tạo
Cụm từ phức tạp, không có cấu trúc đơn giản.
Đồng nghĩa
similarlylikewise
Collocations
just as importantjust as likelyjust as effective
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong bài viết.
Dùng để so sánh hai điều tương tự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...