disappear
Nghĩa
Định nghĩa · to cease to be visible or exist.
“Many species are at risk of disappearing due to habitat destruction and climate change.”Nhiều loài đang có nguy cơ biến mất do sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.
“My keys have disappeared again.”Chìa khóa của tôi lại biến mất rồi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự biến mất trong bài viết.
Ghi chú · Không dùng ở thể bị động.