Kho từ › cambridge › disappear

disappear

B2 n 📁 cambridge IELTS
biến mất
UK /,disə'piə/ · US /,disə'piə/
to cease to be visible or exist.
Many species are at risk of disappearing due to habitat destruction and climate change.
→ Nhiều loài đang có nguy cơ biến mất do sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.
My keys have disappeared again.→ Chìa khóa của tôi lại biến mất rồi.
Đồng nghĩa
vanishfade
Collocations
disappear fromdisappear into
Họ từ
disappearance (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự biến mất trong bài viết.
Không dùng ở thể bị động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...